梓人

zǐ rén tử nhân

Hán Việt: tử nhân · Pinyin: zǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.木匠。《周禮.冬官考工記.梓人》:「梓人為筍虡。」 2.從事建築的人。唐.柳宗元《梓人傳》:「裴封叔之第在光德里。有梓人款其門,願傭隙宇而處焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代木工的一种。专造乐器悬架﹑饮器和箭靶等; 泛指木工﹑建筑工匠; 指印刷业的刻版工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代木工的一种。专造乐器悬架﹑饮器和箭靶等。 2.泛指木工﹑建筑工匠。 3.指印刷业的刻版工人。

Eng

  • Cihui 梓人 ǐrén n. <wr.> carpenter; wood engraver; builder; architect