梓宮

zǐ gōng tử cung

Hán Việt: tử cung · Pinyin: zǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝﹑皇后的棺材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝﹑皇后的棺材。

Eng

  • Cihui 梓宮 zǐgōng p.w. imperial coffin/mausoleum