梓師 zǐ shī · tử sư Hán Việt: tử sư · Pinyin: zǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 梓 (tử) + 師 (sư)Pinyinzǐ shīHán Việttử sưCấu tạo梓 + 師 · tử + sư nghĩa thành phần: tử + sư