梓柱 zǐ zhù · tử trụ Hán Việt: tử trụ · Pinyin: zǐ zhù Tổng quan Cấu tạo: 梓 (tử) + 柱 (trụ)Pinyinzǐ zhùHán Việttử trụCấu tạo梓 + 柱 · tử + trụ nghĩa thành phần: tử + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梓木做的柱子。Tân Hoa Tự Điển 1.梓木做的柱子。