梓澤 zǐ zé · tử trạch Hán Việt: tử trạch · Pinyin: zǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 梓 (tử) + 澤 (trạch)Pinyinzǐ zéHán Việttử trạchCấu tạo梓 + 澤 · tử + trạch nghĩa thành phần: tử + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋石崇别墅金谷园的别称。故址在今河南省孟县境; 泛指名园。Tân Hoa Tự Điển 1.晋石崇别墅金谷园的别称。故址在今河南省孟县境。 2.泛指名园。