梓漆

zǐ qī tử tất

Hán Việt: tử tất · Pinyin: zǐ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梓树与漆树。古代以为制琴瑟之材; 代指琴瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梓树与漆树。古代以为制琴瑟之材。 2.代指琴瑟。