梓版

tử bản

Hán Việt: tử bản

Tổng quan

Bản khắc gỗ (để in

Cấu tạo: 梓 (tử) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bản khắc gỗ (để in

Từ liên quan

Gần nghĩa

梓官 · 梓枌 · 梓潼 · 梓童 · 梓里 · 版主 · 版刻 · 版口