梔貌 zhī mào · chi mạo Hán Việt: chi mạo · Pinyin: zhī mào Tổng quan Cấu tạo: 梔 (chi) + 貌 (mạo)Pinyinzhī màoHán Việtchi mạoCấu tạo梔 + 貌 · chi + mạo nghĩa thành phần: chi + mạo