梔鞭 zhī biān · chi tiên Hán Việt: chi tiên · Pinyin: zhī biān Tổng quan Cấu tạo: 梔 (chi) + 鞭 (tiên)Pinyinzhī biānHán Việtchi tiênCấu tạo梔 + 鞭 · chi + tiên nghĩa thành phần: chi + tiên