梗兒 ngạnh nhi Hán Việt: ngạnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 兒 (nhi)Hán Việtngạnh nhiCấu tạo梗 + 兒 · ngạnh + nhi nghĩa thành phần: ngạnh + nhi Nghĩa EngCihui 梗兒 ěngr ►See ¹gěng