梗化
ngạnh hóa
Hán Việt: ngạnh hóa · Pinyin: gěng huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓顽固不服从教化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓顽固不服从教化。
Eng
- Cihui 梗化 ěnghuà v. obstruct education; hinder cultural development
Hán Việt: ngạnh hóa · Pinyin: gěng huà