梗咽

gěng yèngạnh yết

Hán Việt: ngạnh yết · Pinyin: gěng yè

Tổng quan

YÊN, YẾT nghẹn ngào; nghẹn lời

Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 咽 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 哽咽
  • Tần suất từ biến thể của 哽咽[gěng yè]; YÊN, YẾT nghẹn ngào; nghẹn lời; nghẹn lời; ngạnh ế; nghẹn cổ không nói ra được

Eng

  • Cihui variant of 哽咽
  • Tần suất từ variant of 哽咽[geng3 ye4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡