梗子

gěng zingạnh tử

Hán Việt: ngạnh tử · Pinyin: gěng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.植物的枝或茎。

Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 梗子 gěngzi n. stalk; stem; stick M:²gēn/³jié

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物的枝或茎。

Eng

  • Cihui 梗子 gěngzi n. stalk; stem; stick M:²gēn/³jié
  • Tần suất từ 梗子 gěngzi n. stalk; stem; stick M:²gēn/³jié

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿