梗寇

gěng kòu ngạnh khấu

Hán Việt: ngạnh khấu · Pinyin: gěng kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作梗入寇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作梗入寇。