梗棘

gěng jí ngạnh cức

Hán Việt: ngạnh cức · Pinyin: gěng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阻塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻塞。