梗沮 gěng jǔ · ngạnh tự Hán Việt: ngạnh tự · Pinyin: gěng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 沮 (tự)Pinyingěng jǔHán Việtngạnh tựCấu tạo梗 + 沮 · ngạnh + tự nghĩa thành phần: ngạnh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻挠,干扰。Tân Hoa Tự Điển 1.阻挠,干扰。