梗澀

gěng sè ngạnh sáp

Hán Việt: ngạnh sáp · Pinyin: gěng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梗涩"。