梗王

gěng wángngạnh vương

Hán Việt: ngạnh vương · Pinyin: gěng wáng

Tổng quan

(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hài hước
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

Eng

  • Cihui (coll.) person who makes people laugh; funny guy
  • Tần suất từ (coll.) person who makes people laugh; funny guy

Từ liên quan

Gần nghĩa

梗咽 · 梗图 · 梗塞 · 梗概 · 梗死 · 梗直 · 梗节 · 梗阻