梗王

gěng wáng ngạnh vương

Hán Việt: ngạnh vương · Pinyin: gěng wáng

Tổng quan

(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

Cấu tạo: (ngạnh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) person who makes people laugh; funny guy
  • Cihui (coll.) person who makes people laugh; funny guy