梗紛 gěng fēn · ngạnh phân Hán Việt: ngạnh phân · Pinyin: gěng fēn Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 紛 (phân)Pinyingěng fēnHán Việtngạnh phânCấu tạo梗 + 紛 · ngạnh + phân nghĩa thành phần: ngạnh + phân