梗紛

gěng fēn ngạnh phân

Hán Việt: ngạnh phân · Pinyin: gěng fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道路阻塞纷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道路阻塞纷乱。