梗議 gěng yì · ngạnh nghị Hán Việt: ngạnh nghị · Pinyin: gěng yì Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 議 (nghị)Pinyingěng yìHán Việtngạnh nghịCấu tạo梗 + 議 · ngạnh + nghị nghĩa thành phần: ngạnh + nghị