梗議 gěng yì · ngạnh nghị Hán Việt: ngạnh nghị · Pinyin: gěng yì Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 議 (nghị)Pinyingěng yìHán Việtngạnh nghịCấu tạo梗 + 議 · ngạnh + nghị nghĩa thành phần: ngạnh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持反对意见; 指反对的意见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持反对意见。 2.指反对的意见。