梗避

gěng bì ngạnh tị

Hán Việt: ngạnh tị · Pinyin: gěng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓设法回避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓设法回避。