梗野 gěng yě · ngạnh dã Hán Việt: ngạnh dã · Pinyin: gěng yě Tổng quan Cấu tạo: 梗 (ngạnh) + 野 (dã)Pinyingěng yěHán Việtngạnh dãCấu tạo梗 + 野 · ngạnh + dã nghĩa thành phần: ngạnh + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率直粗鲁。Tân Hoa Tự Điển 1.率直粗鲁。