梜提
Pinyin: jiā tí
Tổng quan
(cũ) đũa
Nghĩa
Việt
- Cihui (cũ) đũa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 筷子。《禮記.曲禮上》「羹之有菜者用梜,其無菜者不用梜」句下漢.鄭玄.注:「梜,猶箸也。今人或謂箸為梜提。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筷子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.筷子。
Eng
- CC-CEDICT (old) chopsticks
- Cihui (old) chopsticks
Pinyin: jiā tí
(cũ) đũa