條令

tiáo lìngđiều lệnh

Hán Việt: điều lệnh · Pinyin: tiáo lìng

Tổng quan

điều lệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

用简明条文规定的军队行动的准则,如战斗条令、纪律条令等。

Cấu tạo: 條 (điều) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều lệ
  • Biên soạn 條令 iáolìng* n. regulations

Eng

  • Cihui 條令 iáolìng* n. regulations

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名