條別 tiáo bié · điều biệt Hán Việt: điều biệt · Pinyin: tiáo bié Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 別 (biệt)Pinyintiáo biéHán Việtđiều biệtCấu tạo條 + 別 · điều + biệt nghĩa thành phần: điều + biệt