條刺 tiáo cì · điều thứ Hán Việt: điều thứ · Pinyin: tiáo cì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 刺 (thứ)Pinyintiáo cìHán Việtđiều thứCấu tạo條 + 刺 · điều + thứ nghĩa thành phần: điều + thứ