條塊 tiáo kuài · điều khối Hán Việt: điều khối · Pinyin: tiáo kuài Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 塊 (khối)Pinyintiáo kuàiHán Việtđiều khốiCấu tạo條 + 塊 · điều + khối nghĩa thành phần: điều + khối Nghĩa EngCihui 條塊 iáokuài n. stick