條循 tiáo xún · điều tuần Hán Việt: điều tuần · Pinyin: tiáo xún Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 循 (tuần)Pinyintiáo xúnHán Việtđiều tuầnCấu tạo條 + 循 · điều + tuần nghĩa thành phần: điều + tuần