條悉 tiáo xī · điều tất Hán Việt: điều tất · Pinyin: tiáo xī Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 悉 (tất)Pinyintiáo xīHán Việtđiều tấtCấu tạo條 + 悉 · điều + tất nghĩa thành phần: điều + tất