條戎 tiáo róng · điều nhung Hán Việt: điều nhung · Pinyin: tiáo róng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 戎 (nhung)Pinyintiáo róngHán Việtđiều nhungCấu tạo條 + 戎 · điều + nhung nghĩa thành phần: điều + nhung