條指 tiáo zhǐ · điều chỉ Hán Việt: điều chỉ · Pinyin: tiáo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 指 (chỉ)Pinyintiáo zhǐHán Việtđiều chỉCấu tạo條 + 指 · điều + chỉ nghĩa thành phần: điều + chỉ