條文

tiáo wén điều văn

Hán Việt: điều văn · Pinyin: tiáo wén

Tổng quan

điều khoản | phần giải thích trong tài liệu

Cấu tạo: (điều) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều khoản | phần giải thích trong tài liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律或章程中分條說明的文字。如:「律師熟諳法律條文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指法律章程等分条说明的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指法律章程等分条说明的文字。

Eng

  • CC-CEDICT clause|explanatory section in a document
  • Cihui clause; explanatory section in a document

ja

  • JMdict text (of a law, treaty, contract, etc.)|provisions

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

条规