條施 điều thi Hán Việt: điều thi Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 施 (thi)Hán Việtđiều thiCấu tạo條 + 施 · điều + thi nghĩa thành phần: điều + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種高莖作物的田地裡,在近根處挖溝成行,施肥灌溉的農作法。通常用於甘蔗、小麥、玉蜀黍等作物。也稱為「溝施」。EngCihui 條施 tiáoshī n. <agr.> apply fertilizer in furrows