條植 điều thực Hán Việt: điều thực Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 植 (thực)Hán Việtđiều thựcCấu tạo條 + 植 · điều + thực nghĩa thành phần: điều + thực Nghĩa EngCihui 條植 iáozhí n. hedge planting