条比 điều bỉ Hán Việt: điều bỉ Tổng quan Cấu tạo: 条 (điều) + 比 (bỉ)Hán Việtđiều bỉCấu tạo条 + 比 · điều + bỉ nghĩa thành phần: điều + bỉ