條秩 tiáo zhì · điều trật Hán Việt: điều trật · Pinyin: tiáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 秩 (trật)Pinyintiáo zhìHán Việtđiều trậtCấu tạo條 + 秩 · điều + trật nghĩa thành phần: điều + trật