條約港 điều ước cảng Hán Việt: điều ước cảng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 約 (ước) + 港 (cảng)Hán Việtđiều ước cảngCấu tạo條 + 約 + 港 · điều + ước + cảng nghĩa thành phần: điều + ước + cảng Nghĩa EngCihui 條約港 iáoyuēgǎng n. treaty port