條紋
điều văn
Hán Việt: điều văn · Pinyin: tiáo wén
Tổng quan
sọc
Nghĩa
Việt
- Cihui sọc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長條狀的紋路、圖案。如:「這件襯衫的條紋設計得很別緻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 条状的花纹:斑马身上有~。
Eng
- CC-CEDICT stripe
- Cihui stripe