條絨 tiáo róng · điều nhung Hán Việt: điều nhung · Pinyin: tiáo róng Tổng quan nhung kẻ Cấu tạo: 條 (điều) + 絨 (nhung)Pinyintiáo róngHán Việtđiều nhungCấu tạo條 + 絨 · điều + nhung nghĩa thành phần: điều + nhung Nghĩa ViệtCihui nhung kẻCihui nhung kẻ。燈心絨。EngCihui 條絨 tiáoróng n. corduroy