條絨

tiáo róngđiều nhung

Hán Việt: điều nhung · Pinyin: tiáo róng

Tổng quan

nhung kẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面上有绒条的棉织品。又名灯心绒。

Cấu tạo: 條 (điều) + 絨 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 條絨 tiáoróng n. corduroy

Eng

  • Cihui 條絨 tiáoróng n. corduroy

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子 · 條幅