條載 tiáo zài · điều tái Hán Việt: điều tái · Pinyin: tiáo zài Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 載 (tái)Pinyintiáo zàiHán Việtđiều táiCấu tạo條 + 載 · điều + tái nghĩa thành phần: điều + tái