條述 tiáo shù · điều thuật Hán Việt: điều thuật · Pinyin: tiáo shù Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 述 (thuật)Pinyintiáo shùHán Việtđiều thuậtCấu tạo條 + 述 · điều + thuật nghĩa thành phần: điều + thuật