條金 điều kim Hán Việt: điều kim Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 金 (kim)Hán Việtđiều kimCấu tạo條 + 金 · điều + kim nghĩa thành phần: điều + kim Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 條塊狀的金子。如:「這些條金價值昂貴,你還是存放在銀行的保險櫃吧!」EngCihui 條金 iáojīn n. bar gold