條領 tiáo lǐng · điều lĩnh Hán Việt: điều lĩnh · Pinyin: tiáo lǐng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 領 (lĩnh)Pinyintiáo lǐngHán Việtđiều lĩnhCấu tạo條 + 領 · điều + lĩnh nghĩa thành phần: điều + lĩnh