條鰨

tiáo tǎ điều tháp

Hán Việt: điều tháp · Pinyin: tiáo tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (tháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 條鰨 iáotǎ n. striped sole