條鰨 tiáo tǎ · điều tháp Hán Việt: điều tháp · Pinyin: tiáo tǎ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 鰨 (tháp)Pinyintiáo tǎHán Việtđiều thápCấu tạo條 + 鰨 · điều + tháp nghĩa thành phần: điều + tháp Nghĩa EngCihui 條鰨 iáotǎ n. striped sole