梟剋

kiêu khắc

Hán Việt: kiêu khắc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斩杀制伏。

Cấu tạo: 枭 (kiêu) + 克 (khắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复