枭克 kiêu khắc Hán Việt: kiêu khắc Tổng quan Cấu tạo: 枭 (kiêu) + 克 (khắc)Hán Việtkiêu khắcCấu tạo枭 + 克 · kiêu + khắc nghĩa thành phần: kiêu + khắc