梟匪

xiāo fěi kiêu phỉ

Hán Việt: kiêu phỉ · Pinyin: xiāo fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (phỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梟匪 iāofěi n. smugglers of contraband/narcotics/etc.