梟名 xiāo míng · kiêu danh Hán Việt: kiêu danh · Pinyin: xiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 名 (danh)Pinyinxiāo míngHán Việtkiêu danhCấu tạo梟 + 名 · kiêu + danh nghĩa thành phần: kiêu + danh