梟哺 kiêu bộ Hán Việt: kiêu bộ Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 哺 (bộ)Hán Việtkiêu bộCấu tạo梟 + 哺 · kiêu + bộ nghĩa thành phần: kiêu + bộ Nghĩa EngCihui 梟哺 iāobǔ n. <wr.> a reformed son